Albania (Nữ) kết quả livescore
Albania (Nữ)
Albania (Nữ) Điểm
FT
18/04 12:00
FT
14/04 14:15
FT
07/03 12:00
FT
03/03 08:00
FT
01/12 08:00
FT
28/11 07:00
FT
28/10 13:00
FT
24/10 12:00
FT
03/06 13:00
FT
30/05 13:00
Albania (Nữ) lịch thi đấu
05/06 11:30
09/06 13:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 5:8 | -3 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | -7 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 1 | 7 | 11:21 | -10 | 7 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 8:10 | -2 | 11 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | -4 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 3:11 | -8 | 8 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.10
1.25
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
82
72
90
Trên 0.5
70%
75%
67%
Trên 1.5
30%
25%
34%
Trên 2.5
10%
25%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
25%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
50%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
25%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.80
1.00
0.67
Trung Bình Ghi 2H
0.30
0.25
0.33
Ghi bàn trong 1H
60%
75%
50%
Ghi bàn trong 2H
20%
25%
17%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
25%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
80%
75%
84%
1H Bàn thắng ghi
8
4
4
2H Bàn thắng ghi
3
1
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.10
2.00
2.17
Phút / bàn thủng lưới
43’
45’
42’
Giữ sạch lưới %
10%
25%
0%
Trên 0.5
90%
75%
100%
Trên 1.5
60%
50%
67%
Trên 2.5
30%
25%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
0.75
1.17
Thua Trung Bình 2H
1.10
1.25
1.00
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
1H Bàn thua
10
3
7
2H Bàn thua
11
5
6
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
80%
75%
84%
+1.5
70%
75%
67%
+0.5
30%
25%
34%
-0.5
20%
25%
17%
-1.5
10%
25%
0%
-2.5
10%
25%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
100%
84%
+0.5 1H
50%
50%
50%
-0.5 1H
30%
50%
17%
-1.5 1H
10%
25%
0%
+1.5 2H
70%
50%
84%
+0.5 2H
40%
50%
34%
-0.5 2H
20%
25%
17%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
50%
30%
40%
21 - 30 phút
30%
20%
10%
31 - 40 phút
40%
20%
20%
41 - 50 phút
50%
10%
40%
51 - 60 phút
30%
0%
30%
61 - 70 phút
30%
10%
20%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
40%
0%
40%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
10%
10%
16 - 30 phút
80%
40%
40%
31 - 45+ phút
50%
20%
40%
46 - 60 phút
60%
10%
50%
61 - 75 phút
30%
10%
20%
76 - 90+ phút
40%
0%
40%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.20
3.25
3.17
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
75%
100%
Trên 2.5
70%
75%
67%
Trên 3.5
30%
25%
34%
Trên 4.5
20%
25%
17%
Trên 5.5
10%
25%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
25%
0%
Dưới 2.5
30%
25%
34%
Dưới 3.5
70%
75%
67%
Dưới 4.5
80%
75%
84%
Dưới 5.5
90%
75%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.80
1.75
1.83
Trung bình 2H
1.40
1.50
1.33
Trên 0.5 1H
90%
100%
84%
Trên 0.5 2H
80%
75%
84%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 2H
40%
50%
34%
Trên 2.5 1H
30%
25%
34%
Trên 2.5 2H
20%
25%
17%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
0%
17%
Dưới 0.5 2H
20%
25%
17%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 2H
60%
50%
67%
Dưới 2.5 1H
70%
75%
67%
Dưới 2.5 2H
80%
75%
84%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
50%
67%
CDG 1H
30%
25%
34%
CDG 2H
10%
0%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
0%
17%
CDG và hòa
10%
0%
17%
CDG và thua
40%
50%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
25%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
30%
25%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
75%
50%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.80
1.75
0.17
Chiến thắng
20%
25%
17%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
20%
25%
17%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
30%
50%
17%
Trên 1.5
20%
50%
0%
Trên 2.5
20%
50%
0%
Trên 3.5
10%
25%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
8
7
1
Cao nhất trong một trận
4
4
1
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.60
1.25
0.17
Thẻ trung bình 2H
0.20
0.50
0
Chiến thắng 1H
20%
25%
17%
Chiến thắng 2H
10%
25%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
90%
75%
100%
Handicap -0.5 1H
20%
25%
17%
Handicap -1.5 1H
10%
25%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
90%
75%
100%
Handicap -0.5 2H
10%
25%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
30%
50%
17%
Trên 1.5 1H
20%
50%
0%
Trên 2.5 1H
10%
25%
0%
Trên 0.5 2H
20%
50%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.50
1.00
0.17
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
50%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.40
0.75
0.17
Đội thẻ trên 0.5 1H
30%
50%
17%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
25%
0%
team cards average 2h
0.10
0.25
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
10%
25%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.30
0.75
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
50%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
20%
50%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
25%
0%
cards against average 1h
0.20
0.50
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
25%
0%
cards against average 2h
0.10
0.25
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
10%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.80
3.25
0.83
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
80%
75%
84%
Handicap +1.5
80%
75%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
25%
0%
Trên 7.5
10%
25%
0%
Trên 8.5
10%
25%
0%
Trên 9.5
10%
25%
0%
Trên 10.5
10%
25%
0%
Trên 11.5
10%
25%
0%
Trên 12.5
10%
25%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.00
2.25
0.17
Phạt Góc trung bình 2H
0.80
1.00
0.67
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
75%
100%
Handicap +1.5 1H
90%
75%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
90%
100%
84%
Handicap +1.5 2H
80%
75%
84%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
10%
25%
0%
Trên 5.5 1H
10%
25%
0%
Trên 6.5 1H
10%
25%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.20
0.50
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.10
0.25
0
team corners average 2h
0.10
0.25
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.60
2.75
0.83
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
30%
50%
17%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
30%
50%
17%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
30%
50%
17%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.90
2.00
0.17
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.70
0.75
0.67
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
25%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
20%
25%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
10%
25%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
10%
0%
17%
Albania (Nữ) Dự đoán
| Cộng hòa Séc (Nữ) | - | Albania (Nữ) |
| 96% | 1% | 3% |
Làm mới